辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đồng tình" (1件)

đồng tình
日本語 動同意する
マイ単語
Mọi người đều đồng tình với kế hoạch.
みんなが計画に同意した。

swap_horiz 類語検索結果 "đồng tình" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đồng tình" (6件)

tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
Cô ấy rất năng động, tham gia nhiều hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.
彼女はとても活発的で、社会貢献のために様々なボランティア活動に参加している。
Mọi người đều đồng tình với kế hoạch.
みんなが計画に同意した。
Nhằm đồng bộ hóa hoạt động tình báo, xác định mục tiêu và phối hợp phòng thủ.
情報活動の同期化、目標の特定、防衛の調整を目的とする。
Cô ấy muốn phục vụ cộng đồng thông qua hoạt động tình nguyện.
彼女はボランティア活動を通して地域社会に奉仕したいと思っている。