translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đồng tình" (1件)
đồng tình
日本語 同意する
Mọi người đều đồng tình với kế hoạch.
みんなが計画に同意した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đồng tình" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đồng tình" (5件)
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
Cô ấy rất năng động, tham gia nhiều hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.
彼女はとても活発的で、社会貢献のために様々なボランティア活動に参加している。
Mọi người đều đồng tình với kế hoạch.
みんなが計画に同意した。
Nhằm đồng bộ hóa hoạt động tình báo, xác định mục tiêu và phối hợp phòng thủ.
情報活動の同期化、目標の特定、防衛の調整を目的とする。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)